on that point
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Về điểm đó, về vấn đề đó; dùng để chỉ một khía cạnh hoặc chủ đề cụ thể đã được đề cập trước đó trong cuộc hội thoại hoặc văn bản.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đồng ý với bạn về điểm đó.)
- (Chúng ta đã thảo luận nhiều vấn đề, nhưng về điểm đó, tôi nghĩ chúng ta cần thêm thời gian.)
- (Cô ấy đã rõ ràng về điểm đó trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be firm on that point": kiên định về vấn đề đó.
- The manager was firm on that point and refused to negotiate. (Người quản lý kiên định về điểm đó và từ chối thương lượng.)
"to differ on that point": không đồng ý về vấn đề đó.
- The two scholars differ on that point regarding the historical event. (Hai học giả không đồng ý về điểm đó liên quan đến sự kiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
That point (cụm danh từ): điểm đó, vấn đề đó.
- Let's focus on that point first. (Hãy tập trung vào điểm đó trước.)
On this point (cụm trạng từ): về điểm này.
- On this point, I have to disagree. (Về điểm này, tôi phải không đồng ý.)
Từ đồng nghĩa
In that matter: về vấn đề đó.
- In that matter, we have already reached a conclusion. (Về vấn đề đó, chúng tôi đã đạt được kết luận.)
Regarding that issue: liên quan đến vấn đề đó.
- Regarding that issue, no further comments are needed. (Liên quan đến vấn đề đó, không cần thêm bình luận nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "on that point". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Agree on that point: đồng ý về điểm đó. - We all agree on that point. (Tất cả chúng tôi đều đồng ý về điểm đó.)
- Insist on that point: khẳng định về điểm đó.
- He insisted on that point during the debate. (Anh ấy khẳng định về điểm đó trong suốt cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
Come to the point: đi vào vấn đề chính.
- Let's come to the point instead of discussing irrelevant details. (Hãy đi vào vấn đề chính thay vì thảo luận những chi tiết không liên quan.)
Point taken: hiểu rồi, đã nắm được ý.
- Point taken, I will reconsider my decision. (Hiểu rồi, tôi sẽ xem xét lại quyết định của mình.)